đúc rút
Định nghĩa
- Động từ:
- Rút ra, tổng kết lại những điều cốt lõi, tinh túy từ kinh nghiệm, quá trình hoặc sự việc: "đúc rút" chỉ hành động thu gọn, chắt lọc những bài học, kiến thức hoặc kết luận quan trọng sau khi trải qua một quá trình học tập, làm việc hoặc quan sát.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy đã tổng kết và rút ra những bài học giá trị từ công việc.)
- (Những kết luận tinh túy từ thất bại mang lại bài học sâu sắc hơn.)
- (Cô ấy chắt lọc các nội dung cốt lõi từ cuốn sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đúc rút kinh nghiệm": rút ra bài học thực tế sau khi làm việc hoặc trải nghiệm.
- Đúc rút kinh nghiệm từ dự án trước giúp nhóm làm việc hiệu quả hơn. (Việc tổng kết bài học từ dự án cũ giúp nhóm cải thiện.)
"đúc rút bài học": chắt lọc những điều cần ghi nhớ từ một sự kiện hoặc quá trình.
- Sau cuộc họp, chúng tôi đã đúc rút bài học về cách giao tiếp. (Chúng tôi tổng kết những điều quan trọng về giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Đúc kết (động từ): tổng hợp, rút ra kết luận — gần nghĩa với "đúc rút", nhưng thường mang tính tổng quát hơn.
- Đúc kết những điểm chính của bài báo. (Tổng hợp các ý chính.)
Rút ra (động từ): lấy ra, kết luận từ một điều gì đó — là thành phần của "đúc rút".
- Rút ra bài học từ sai lầm. (Lấy ra điều cần nhớ từ lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Chắt lọc: lọc ra những gì tinh túy, cốt lõi.
- Tổng kết: đưa ra kết luận chung từ nhiều yếu tố.
- Kết luận: đưa ra nhận định cuối cùng sau khi xem xét.
Thành ngữ liên quan
- Đúc rút ra chân lý: rút ra những nguyên lý đúng đắn từ thực tiễn.
- Nhà khoa học đã đúc rút ra chân lý từ hàng nghìn thí nghiệm. (Ông ấy rút ra những nguyên lý cốt lõi từ thực nghiệm.)